Vitamin và khoáng chất quan trọng cho cuộc sống

Mục lục

Khoáng chất và vitamin đều có công dụng hiệu quả như những dưỡng chất có công dụng điều hòa hoạt động các chức năng trong cơ thể.

Các khoáng chất thiết yếu như caxi, magie, photpho, kali, natri, lưu huỳnh, được gọi là “đại nguyên tố”, cơ thể đòi hỏi lớn hơn. Còn boron, crom, coban, đồng, flo, iot, sắt, magan, molyp-den, selen, vanadi, kẽm… được gọi là “vi nguyên tố”, cơ thể yêu cầu ít hơn.

Vitamin và khoáng chất cách kết hợp có lợi cho sức khỏe

1.  Vitamin và khoáng chất – cách kết hợp có lợi cho sức khỏe

Việc bổ sung vitamin và khoáng chất là vô cùng quan trọng đối với sức khỏe cơ thể. Tuy nhiên biết cách kết hợp từng loại vitamin và khoáng chất sẽ giúp quá trình hấp thu dưỡng chất cửa cơ thể đạt được hiệu quả tốt nhất.

Vitamin A + vitamin B2 + vitamin C + vitamin E: Vitamin E có thể giữ vitamin A, B2, E, làm tăng hiệu quả vitamin E.

Vitamin A + vitamin D: Vitamin D giúp hấp thu vitamin A.

Vitamin A + protein: Protein giúp vận chuyển vitamin tới các cơ quan, bộ phận của cơ thể.

Vitamin B6 + protein: Vitamin B6 giúp chuyển hóa protein.

Axit pantothenic + đường/chất béo/protein: Axit pantothenic giúp chuyển hóa carbohydrate và chất béo, cũng như lợi dụng các protein.

Vitamin B + glucuse: Vitamin nhóm B giúp đốt cháy hoàn toàn glucose chuyển hóa thành năng lượng.

Vitamin C + vitamin P: Vitamin P làm tăng tỷ lệ hấp thu vitamin C.

Vitamin C + sắt: Vitamin C giúp tăng tỷ lệ hấp thu sắt.

Vitamin D + canxi/ photpho: Vitamin D giúp hấp thu và chuyển hóa caxi với photpho.

Vitamin K + canxi: Vitamin K giúp hấp thu Canxi.

Canxi + protein: Protein làm tăng tỷ lệ hấp thu canxi.

a. Những cách kết hợp dinh dưỡng sai lầm

Vitamin C quá liều: Làm mất vitamin B2 và axit folic.

Vitamin D quá liều: Làm giảm việc lợi dụng vitamin A, K.

Đồng quá liều: Kẽm sẽ mất.

Photpho quá liều: Canxi bị tiêu hao.

Natri quá liều: Làm mất kali.

Kẽm quá liều: Làm tiêu hao đồng, sắt

b. Những lưu ý khi bổ sung vitamin và khoáng chất

– Tuân theo chỉ định của bác sỹ hay hưỡng dẫn sử dụng trên bao bì.

– Đi khám ngay khi thấy có phản ứng phụ.

– Tránh kết hợp với các loại tương kỵ khác.

– Không dùng các sản phẩm đã quá hạn sử dụng.

– Không sử dụng các sản phẩm biến chất, ẩm mốc.

c. Thời điểm bổ sung các chế phẩm vitamin/ khoáng chất tốt nhất.

Các tế bào trong cơ thể hoạt động liên tục không ngừng nghỉ 24h trong ngày nhờ các dinh dưỡng được hấp thu và bổ sung bằng thực phẩm qua các bữa ăn hằng ngày. Và theo đó thì thời điểm tốt nhất để bổ sung thêm vitamin là sau các bữa ăn.

Vitamin

– Vitamin tan trong dầu: Vitamin A, D, E, K cần phải được hấp thu cùng các chất béo có trong thực phẩm. Do đó bổ sung vitamin này sau các bữa ăn là tốt nhất. Vitamin E bổ sung sau 6 tiếng mới phát huy hiệu quả, do đó với những người tập luyện giảm cân nên bổ sung trước khi vận động 6 tiếng.

– Vitamin tan trong nước: Khi vào cơ thể, sau 4 tiếng, các vitamin này sẽ chuyển hóa vào nước tiểu để đào thải ra ngoài. Do đó bổ sung vitamin tan trong nước khi bụng rỗng, cơ thể chỉ mất khoảng 2 giờ để tiêu hóa, hấp thu và đào thải ra ngoài cơ thể. Tốt nhất nên bổ sung vitamin tan trong nước sau các bữa ăn.

– Vitamin B1 được bổ sung 2 tiếng trước khi vận động là hiệu quả nhất.

– Vitamin nhóm B, C bổ sung vào buổi sáng là hiệu quả nhất.

Khoáng chất

– Canxi được bổ sung vào buổi tối trước khi đi ngủ là tốt nhất.

– Sắt được bổ sung lúc bụng đói là tốt nhất, tuy nhiên với người mắc bệnh tim kết hợp bổ sung cùng thực phẩm.

– Magie bổ sung vào buổi tối tránh gấp buồn ngủ.

– Kẽm cần bổ sung kết hợp cùng thực phẩm, tuy nhiên cần ăn no, tránh hiện tượng buồn nôn do chưa no.

d. Cách sử dụng vitamin hiệu quả

Việc thiếu vitamin, khoáng chất và cần bổ sung vitamin, khoáng chất bao nhiêu, vào thời điểm nào, cách sử dụng vitamin và khoáng chất cho hiệu quả …luôn là thắc mắc của nhiều người.

+ Nên bổ sung vitamin B1, B12, sắt và hợp chất CoQ-10 (một thành viên của họ các hợp chất ubiquinone) vào buổi sáng. Bởi các vi chất dinh dưỡng này có tác dụng cung cấp năng lượng cho cơ thể.

+ Bổ sung tất cả vitamin và các khoáng chất tan trong dầu trong một bữa ăn có chứa chất béo. Vitamin tan trong chất béo (A, E, D và K) cũng như vi chất dinh dưỡng tan trong chất béo như CoQ-10, lycopene, lutein, astaxanthin và carotenoids khác cần phải có sự hiện diện của chất béo mới được cơ thể hấp thu một cách tốt nhất.

+ Canxi và magie nên được bổ sung vào buổi tốiKhông uống soda, trà hoặc café trong vòng 2 giờ sau khi đã bổ sung các vitamin

Canxi và magie là những khoáng chất quan trọng giúp cơ thể thư giãn. Nghiên cứu chỉ ra rằng hội chứng rối loạn giấc ngủ sâu có liên quan tới sự thiếu hụt canxi.

+ Canxi và sắt cần được uống các nhau 4 giờ

Hãy bổ sung sắt ở dạng lỏng cùng với vitamin C, có thể uống với nước hoặc nước cam.

Canxi và sắt có thể ức chế sự hấp thụ của nhau lên đến 5 lần, vì thế nên bổ sung vào các thời điểm khác nhau trong ngày.

+ Không uống soda, trà hoặc café trong vòng 2 giờ sau khi đã bổ sung các vitamin (ngoại trừ chất chống oxi hóa cho cơ thể)

Polyphenol trong nhiều đồ uống ức chế các vitamin và khoáng chất. Do đó, bạn chỉ nên uống vitamin với nước hoặc nước trái cây.

Nếu có thói quen nạp nhiều loại vitamin cùng một lúc thì hãy xem xét lại. Hãy thiết lập thời gian hợp lý để cơ thể nhận được nhiều vitamin nhất có thể.

Phần lớn các vitamin và khoáng chất đều được cơ thể hấp thu qua thực phẩm. Do đó quan trọng nhất vẫn là phải có chế độ dinh dưỡng đủ chất, ăn uống hợp lý và điều độ.

2.  Vitamin và khoáng chất – nguồn dinh dưỡng thiết yếu đối với sức khỏe con người

Các chuyên gia dinh dưỡng cho rằng bổ sung vitamin và khoáng chất là vô cùng cần thiết đối với sức khỏe con người.

Những lợi ích về mặt sức khỏe của vitamin bao gồm khả năng phòng ngừa và điều trị các bệnh khác nhau, kể cả các vấn đề về tim, nồng độ cholesterol cao, rối loạn mắt và các rối loạn về da.

Vitamin

  • Vitamin A hay retinol đặc biệt hữu ích trong việc điều trị các rối loạn về mắt, mụn trứng cá, rối loạn Vitamin và khoáng chất – nguồn dinh dưỡng thiết yếu đối với sức khỏe con ngườida và nhiễm trùng cũng như đẩy nhanh quá trình chữa lành vết thương. Đồng thời cũng có tác dụng phòng chống thoái hóa điểm vàng, đục thủy tinh thể và có vai trò như một carotenoid, hỗ trợ cải thiện sức khỏe mạnh về tóc.
  • Vitamin B1 hay còn gọi thiamin có thể phòng ngừa hiệu quả bệnh Beriberi, tim mạch và chứng khó tiêu, đồng thời thúc đẩy sự trao đổi chất cửa cơ thể, lưu thông máu và phát triển trí não.. Vitamin B1, B2, B3 rất hữu ích với bệnh nhân cao tuổi, người suy dinh dưỡng, hay những người có nguy cơ mắc bệnh mất trí.
  • Vitamin B2 hay còn gọi riboflavin giúp điều trị bệnh đục thủy tinh thể, rối loạn da và thiếu máu, đồng thời góp phần cải thiện hoạt động trao đổi chất của cơ thể, khả năng miễn dịch và hệ thần kinh.
  • Vitamin B3 hay còn gọi niacin giúp làm giảm chứng khó tiêu, rối loạn da, đau nửa đầu, rối loạn tim mạch, huyết áp cao, cholesterol máu cao, tiểu đường và tiêu chảy.
  • Vitamin B5 hay pantothenic axit giúp giúp giảm bớt căng thẳng, viêm khớp, các bệnh nhiểm trùng, rối loạn da, bạc tóc và cholesterol cao.
  • Vitamin B6 hay pyridoxamin rất hữu ích trong việc điều trị bệnh tiểu đường, suy dinh dưỡng, co giật, chảy máu kinh nguyệt quá nhiều, căng thẳng, mất ngủ, ốm nghén và say tàu xe.
  • Vitamin B7 hay biotin có thể chữa chứng rối loạn da, cải thiện sự trao đổi chất cửa cơ thể, đẩy mạnh chăm sóc tóc.
  • Vitamin B9 hay axit folic có tác dụng phòng chống mạnh chứng thiếu máu, khó tiêu, phát triển trí não bất thường, rối loạn da và bệnh gút, thúc đẩy tăng tế bào máu đỏ.
  • Vitamin B12 hay còn gọi cobalamin có thể làm giảm triệu chứng và tác dụng phụ của bệnh thiếu máu, hút thuốc lá, mang thai, rối loạn gan, rối loạn thận và loét miệng. Khi kết hợp đủ với axit folic và B6, B12 rất cần thiết trong việc bảo vệ chống lại các bệnh tim mạch, bao gồm cả đột quỵ
  • Vitamin C hay axit ascorbic có tác dụng điều trị các rối loạn về mắt, ung thư, suy dinh dưỡng, cảm lạnh, nhiểm trùng, bệnh tiểu đường, stress, cholesterol máu cao, bệnh tim mạch, huyết áp cao, rối loạn thận, chảy máu nội bộ, loét giác mạc, viêm và nhiễm độc chì, tăng cường hệ miễn dịch.
  • Vitamin D có tác dụng hiệu quả với bệnh còi xương, viêm khớp, sâu răng và bệnh tiểu đường. Ngoài ra còn rất hữu ích trong việc liền xương, tăng cường khả năng miễn dịch và điều chỉnh huyết áp.
  • Vitamin E hay tocopherol có tác dụng chống lão hóa, chăm sóc da, giúp phòng ngừa bệnh tim, vô sinh, mãn kinh, đau bụng kinh, và các rối loạn về mắt, cũng như cải thiện sự lưu thông máu.
  • Vitamin K là một vitamin đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn ngừa chảy máu trong, tắc mật, bệnh loãng xương, kinh nguyệt quá nhiều, và đau bụng kinh, bao gồm khả năng cải thiện quá trình đông máu.

Khoáng chất

  • Boron: khoáng chất này đóng vai trò thiết yếu trong sức khỏe xương, chức năng não, chống não hóa, sức khỏe tình dục, phòng ngừa ung thư, bệnh Alzheimer và giảm đau cơ.
  • Canxi: khoáng chất quan trọng này cũng làm tăng sức khỏe xương, giảm viêm khớp, cải thiện sức khỏe răng miệng, và giảm chứng mất ngủ, mãn kinh, hội chứng tiền kinh nguyệt và chuột rút. Ngoài ra canxi còn ngăn ngừa và điều trị bệnh béo phì, ung thư ruột kết, độ chua, bệnh tim và huyết áp cao.
  • Crom: quan trọng cho sự hấp thu glucose, do đó đặc biệt quan trọng với người tiểu đường.
  • Sắt: quan trọng trong quá trình hình thành hemoglobin, góp phần quan trọng vào quá trình chuyển hóa cơ thể, hoạt động cơ bắp, điều trị chứng thiếu máu, tăng cường chức năng của não, khả năng miễn dịch, mất ngủ, hội chứng chân bồn chồn, và điều chỉnh nhiệt độ cơ thể.
  • Magie: magie có thể điều trị bệnh huyết áp cao, đau tim, nghiện rượu, bệnh về xương, chuột rút, tiểu đường, mãn kinh, mang thai, hen suyễn. Magie cũng rất quan trọng trong việc làm giảm sự lo lắng và căng thẳng.
  • Iốt: iốt có thể làm giảm bớt bệnh biếu cổ, bệnh vú fibrocystic, bệnh ngoài ra, ung thư, cải thiện sự khỏe mạnh của mái tóc, bảo vệ thai và cải thiện sự trao đổi chất của cơ thể.
  • Iodide: iodide rất quan trọng về mặt chức năng của cơ thể. Nó liên quan đến chức năng tuyến giáp tổng thể, cơ thể nếu thiếu iodide sẽ mắc bệnh biếu cổ. Iodide tham gia vào quá trình sản xuất thyroxine, mà nếu thiếu chất này, sẽ làm tăng nồng độ cholesterol trong cơ thể.
  • Photpho: khoáng chất chất này không thể thiếu trong việc giảm suy nhược cơ bắp, cải thiện sức khỏe xương, tăng cường chức năng não, điều chỉnh khả năng tình dục, hỗ trợ chăm sóc răng miệng và tối ưu hóa trong quá trình chuyển hóa của cơ thể.
  • Mangan: mangan đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý các quá trình chuyển hóa cơ thể, loãng xương, giảm mệt mỏi, sinh sản, bong gân, viêm, chức năng não và động kinh.
  • Đồng: khoáng chất này có công dụng cải thiện chức năng của não, làm dịu cơn đâu viêm khớp, giúp chăm sóc da, loại bỏ nhiễm trùng cổ họng, điều trị thiếu hemoglobin, ngăn ngừa các bệnh tim mạch, và tăng cường khả năng miễn dịch.
  • Kali: kali có thể điều chỉnh lượng đường trong máu thấp, điều hòa huyết áp, ngăn ngừa bệnh tim, tăng lưu lượng nước trong cơ thể, làm giảm bớt các rối loạn cơ bắp và chuột rút, tăng cường chức năng não bộ, quản lý bệnh tiểu đường, rối loạn chức năng thận và kiểm soát bệnh viêm khớp. Có công dụng giãn mạch, đảm bảo vận chuyển oxy lưu thông đến các hệ thống cơ quan trọng yếu, phòng chống bệnh tim mạch.
  • Selenium: ngăn ngừa sự hình thành các gốc tự do mà hạ thấp nồng độ peroxide trong cơ thể của tế bào. Chất khoáng này cũng cần thiết cho sự phát triển xương, cùng với canxi, đồng và kẽm.
  • Silicon: khoáng chất quan trọng trong sức khỏe xương, chăm sóc da, chăm sóc tóc, móng tay, rối loạn giấc ngủ, xơ vữa động mạch, phát triển mô, chăm sóc nha khoa và bệnh lao.
  • Sodium: khoáng chất cân bằng nước, ngăn ngừa say nắng, cải thiện chức năng não, làm giảm co thắt cơ bắp và ngăn ngừa não hóa sớm.
  • Kẽm: khoáng chất không thể thiếu trong việc chăm sóc da, eczema, mụn trứng cá, vết thương mau lành, rối loạn tuyến tiền liệt, lạnh, giảm cân, mang thai, sinh sản, chăm sóc tóc, mất cảm giác ngon miệng, chăm sóc mắt và quáng gà.

3.  Vitamin, khoáng chất trong thực phẩm

Vitamin, khoáng chất trong thực phẩm

Vitamin và khoáng chất tuy chỉ chiếm một lượng nhỏ nhưng lại đóng vai trò rất lớn đối với các hoạt động của cơ thể. Việc bổ sung vitamin và khoáng chất là điều vô cùng cần thiết.

Vitamin A:

Loại vitamin này có nhiều trong khoai lang. Chỉ một củ khoai lang nướng trung bình đã chứa hơn 28.000 IU vitamin A, tương đương 561% khẩu phần khuyến nghị hằng ngày.

Ngoài ra thịt cừu, cải bó xôi, , trứng, sữa và cà rốt cũng rất giàu vitamin A.

Vitamin D:

Cơ thể tự sản sinh vitamin D khi da tiếp xúc với ánh nắng mặt trời, giúp thúc đẩy sự hấp thu canxi và phát triển xương. Nó cũng đóng vai trò quan trọng đối với sự phát triển của các tế bào, hệ miễn dịch và giảm viêm.

Vitamin D chứa trong thịt, cá có dầu, trứng và bơ. Ngoài ra, một số người có xu hướng tiêu thụ vitamin D thông qua các thực phẩm chức năng: sữa, ngũ cốc, sữa chua và nước cam.

Vitamin E:

Vitamin E dồi dào nhất trong đậu lành, dầu ô-liu, hạt hướng dương, quả hạnh nhân.

Vitamin C:

Khi nói đến vitamin C, hầu hết mọi người nghĩ ngay đến các loại quả họ cam quýt, tuy nhiên ớt ngọt đỏ cũng chứa nhiều vitamin này. Ngoài ra, có thể ăn quả kiwi, súp lơ xanh và dưa đỏ.

Vitamin B6:

Cá, gan bò và thịt gia cầm là những nguồn dồi dào vitamin B. Trong đó, loại thực phẩm giầu vitamin này nhất chính là các loại cây họ đậu.

Vitamin B12:

Các sản phẩm có nguồn gốc từ động vật rất giàu vitamin B12 như ngao, gan bò, cá hồi, cá ngừ..

Canxi:

Các sản phẩm từ sữa là nguồn cung cấp canxi dồi dào. Ngoài ra, các loại rau lá xanh như cải xoăn, bắp cải, nước ép trái cây, và ngũ cốc cũng là nguồn cung cấp canxi tự nhiên.

Axit folic:

Axit folic có nhiều trong rau lá xanh, trái cây, các loại hạt và sản phẩm từ sữa. Trong đó gan bò chứa nhiều nhất.

Sắt:

Sắt có nhiều trong các loại thịt đỏ, cá, thịt, gia cầm, các loại đậu..

Vitamin K:

Xuất hiện nhiều trong các loại rau lá xanh.

Lycopene:

Có nhiều trong cà chua, dưa hấu.

Lysine:

Những loại thực phẩm giầu protein, đặc biệt thịt đỏ là nguồn cung cấp lysine phong phú. Ngoài ra, các loại hạt, đậu và đậu lành cũng chứa nhiều axit amin này.

Magie:

Magie có trong cám lúa mì, quả hạnh nhân, hạt điều và các loại rau lá xanh như cải bó xôi.

Kẽm:

Kẽm có trong các loại hải sản như hàu, cùng với cải bó xôi, hạt điều, đậu và socola đen.

Crom:

Chỉ cần chế độ ăn của bạn có đủ khẩu phần ngũ cốc, rau tươi và thảo dược cơ thể sẽ hấp thu đủ crom.

4.  Bí quyết nấu ăn giúp giữ lại vitamin và khoáng chất trong thực phẩm

Trong quá trình nấu ăn, nhiều loại vitamin bị phá hủy, các khoáng chất có thể bị hòa tan, khiến cơ thể không nhận đủ vitamin cần thiết, gây tình trạng thiếu hụt vitamin và chất khoáng.Nấu ăn ở nhiệt độ thấp

Dưới đây là những lời khuyên và phương pháp nấu ăn tốt nhất để giữ lại giá trị dinh dưỡng của thực phẩm.

a. Nấu ăn nhanh, không hâm lại thức ăn

Khoa học đã chỉ ra rằng: thời gian nấu càng dài và nhiệt độ càng cao càng làm mất đi nguồn vitamin và dinh dưỡng trong thực phẩm.

Ngoài ra, khi nấu ăn càng lâu, các vitamin dễ tan trong nước như B, C sẽ tan hết trong nước dùng.

Hâm nóng lại đồ ăn nhiều lần, đặc biệt là rau cũng là việc làm không nên và dễ khiến các vitamin bị phá hủy nhanh chóng.

b. Nấu ăn ở nhiệt độ thấp

Đồ ăn được nấu chín ở nhiệt độ càng cao càng nhanh làm thay đổi cấu trúc của các loại vitamin, khoáng chất. Vì thế nên nấu ăn ở nhiệt độ thấp và vừa phải.

c. Hạn chế tiếp xúc với ánh sáng

Nên đậy vung nồi trong khi nấu, hạn chế mở nắp nồi để đồ ăn không bị tiếp xúc với ánh sáng, ảnh hưởng đến lượng vitamin. Vitamin B2 rất dễ bị tác động bởi ánh sáng gây ra hiện tượng oxy hóa.

Đậy nắp nồi cũng hạn chế việc bay hơi của một số loại dinh dưỡng, đồng thời nấu nướng thực phẩm cũng nhanh chín hơn.

d. Hạn chế chiên, rán thực phẩmHạn chế chiên, rán thực phẩm

Thực phẩm được làm chín bởi dầu nóng có thể sản sinh ra các chất gây ung thư và gây viên trong cơ thể.

Các nghiên cứu đã chỉ ra thực phẩm rán ở nhiệt độ quá cao dễ bị cháy, là nguyên nhân hàng đầu gây ung thư bao tử, ung thư vú, các bệnh ung thư vùng ruột kết và trực tràng.

Nhiệt độ cao cũng gây ra sự phá hủy các carotenoid, đặc biệt là pro-vitamin A trong rau củ và khiến protein trong thịt biến tính, tạo ra các hợp chất kết tủa khó tiêu hóa.

e. Giảm lượng nước khi nấu ăn

Các phương pháp chế biến như nấu, luộc dĩ nhiên lành mạnh và tốt cho sức khỏe hơn chiên rán.

Một số loại  vitamin tan trong nước khi đun nóng, vì thế chỉ nên nấu với lượng nước vừa phải và ăn cả nước để không làm mất dinh dưỡng.

f. Nên hấp thực phẩm thay vì đun nấu

Thực phẩm được chế biến bằng việc hấp cách thủy sẽ chín với nhiệt độ thấp hơn, do đó chỉ có một phần rất nhỏ các vitamin và khoáng chất bị tác động bởi nhiệt độ.

Với các loại rau như bí xanh, bí đỏ, hay su hào, cà rốt… hấp là phương pháp chế biến tối ưu nhất.

g. Không nên gọt vỏ một số loại rau củ

Nhiều người có thói quen loại bỏ hết phần vỏ của rau củ vì cho rằng đây là thành phần tiếp xúc với đất bẩn và hóa chất. Tuy nhiên, ở một số loại rau củ, phần vỏ còn chứa nhiều vitamin hơn cả phần thịt bên trong.

Theo khuyến cáo, ngoại trừ các loại củ có vỏ cứng không nấu mềm được thì gọt bỏ vỏ, các loại khác chỉ cần rửa thật sạch rồi đem nấu là được.

5.  Vitamin, khoáng chất  với sức khỏe

Vitamin và khoáng chất

5.1. Vitamin/khoáng chất với các giai đoạn phát triển

Vitamin và khoáng chất có mối quan hệ mật thiết đến các giai đoạn phát triển của đời người. Chỉ có điều với mỗi giai đoạn nhu cầu đối với từng loại vitamin và khoáng chất có khác nhau về lượng.

+ Trẻ đang ở tuổi mới lớn: nhu cầu vitamin B1, B2 là vô cùng lớn và quan trọng.

+ Gia đoạn dậy thì: nhu cầu về vitamin A, D là vô cùng lớn vì liên quan đến thị lực, xương và răng.

+ Giai đoạn mãn kinh, mãn dục: nhu cầu về vitamin E, C tăng mạnh nhờ tác dụng làm dịu những triệu chứng tiền mãn kinh của những loại vitamin này.

+ Người cao tuổi: nhu cầu vitamin E, D vẫn rất lớn, nhờ công dụng làm chậm quá trình lão hóa, ngăn ngừa xơ vữa động mạch và loãng xương, giòn xương.

5.2. Vai trò của vitamin, khoáng chất với sự phát triển của thanh thiếu niên

Vitamin và các khoáng chất là một trong những yếu tố cần thiết cho sự phát triển của cơ thể trẻ em kể cả khi còn nhỏ tuổi cho đến tuổi vị thành niên lại càng quan trọng, là giai đoạn tăng tốc về chiều cao.

Tuổi này trẻ hoạt động nhiều, nên cần phải có một chế độ dinh dưỡng thật tốt đáp ứng đủ nhu cầu vitamin gồm A, D, E, K, C, nhóm B, axit folic… và khoáng chất như canxi, kẽm, sắt, iốt… cũng như chất đạm, chất béo cho trẻ phát triển hết tiềm năng.

5.3. Vai trò của vitamin, khoáng chất với người trưởng thành

Với người trưởng thành, cần chú ý tăng cường bổ sung vitamin nhó B, vitamin A, vitamin D, axit folic, canxi và vitamin E kết hợp với vitamin C giúp cân bằng nội tiết tố.

5.4. Vai trò của vitamin, khoáng chất trong thời kỳ mãn kinh, mãn dục và với người già

Những người mãn kính, mãn dục và người cao tuổi là những đối tượng dễ thiếu vitamin và khoáng chất hơn cả.

+ Vitamin C có tác dụng làm tăng sức đề kháng của cơ thể, làm bền vững thành mạch.

+ Sắt có mặt trong mọi tế bào và rất cần thiết trong việc duy trì sức khỏe hệ miễn dịch, các cơ và điều chỉnh sự phát triển của các tế bào.

5.5. Vitamin, khoáng chất với phụ nữ mang thai và cho con búThực phẩm với phụ nữ mang thai và cho con bú

Nhu cầu về vitamin và khoáng chất với phụ nữ mang thai thường cao hơn nhiều so với người bình thường, và có thể bổ sung bằng gan động vật tuần một lần.

Trong quá trình mang thai, thai phụ cần bổ sung thêm lượng vitamin và khoáng chất cho phù hợp với nhu cầu phát triển của thai nhi theo từng giai đoạn cụ thể. Chẳng hạn vào thai kỳ thứ 2, 3, thai phụ cần chú ý tăng cường bổ sung thêm vitamin B1, B2 và niacin, cũng như axit folic, canxi, kẽm, iốt… Và mỗi tuần nên ăn gan động vật một lần.

Các bà mẹ đang cho con bú, ngoài nguồn vitamin/ khoáng chất trong các loại thực phẩm tươi sống, thai phụ cần bổ sung vitamin B1, B2, niacin, vitamin A, C. Bà mẹ đang cho con bú mỗi ngày nên uống 4 cốc sữa mới hấp thu đủ protein, canxi và vitamin B2, cũng như photpho, sắt và vitamin D.

+ Thai phụ: Vitamin A, B1, B2, B6, B12, axit folic, niacin, vitamin C, D, E và canxi, iốt, sắt, photpho, kẽm.

+ Bà mẹ cho con bú: Vitamin A, B1, B2, B6, B12, axit folic, niacin, vitamin C, D, E và canxi, iốt, sắt, photpho.

5.6. Vitamin, khoáng chất với trẻ tuổi học đường

Về lý thuyết, nếu trẻ ăn uống cân bằng, hợp lý, đầy đủ dinh dưỡng và tình trạng cơ thể bình thường thì không cần bổ sung vitamin và khoáng chất. Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp chế độ ăn không cung cấp đủ vitamin và khoáng chất hàng ngày.

Đối với trẻ béo phì (cần chế độ ăn kiêng, ít chất béo) thì lại rất cần thiết bổ sung các vitamin tan trong dầu như vitamin A, D, E, K để giúp cơ thể hấp thu tốt hơn.

Với những em học sinh thì càng cần bổ sung vitamin, khoáng chất tăng cường bảo vệ sức khỏe, thể lực do thường xuyên phải thức khuya học hành, cần bổ sung vitamin, khoáng chất tăng cường hoạt động trí óc, cải thiện trí nhớ và độ tập trung, tăng hiệu quả học tập.

Vitamin B1, B2, B6, B12, vitamin C, E, canxi, sắt, kẽm.

Cơ thể nếu thiếu vitamin B1 sẽ thấy mệt mỏi, mất sức. Không những thế vitamin B1 còn cung cấp dưỡng chất cho tế bào não, tăng hiệu quả học tập. Vitamin B6 giúp tăng cường độ tập trung, kích thích hứng thú học tập. Vitamin B12 với công dụng hoạt hóa tế bào não như DHA. Vitamin E có công dụng ngăn ngừa lão hóa màng tế bào não.

5.7. Vitamin, khoáng chất với nhân viên công sở và ăn ngoài

Nhóm người này đi làm ngày nay ngoài chịu áp lực công việc còn phải chịu áp lực của việc làm thêm giờ, thức đêm, tiếp khách… nên dễ mắc bệnh mệt mỏi mãn tính, căng thẳng thần kinh. Nhóm người này cần bổ sung vitamin B1, vì vitamin B1 giúp cải thiện sự hấp thu đường, ngăn ngừa sự tích tụ mệt mỏi của các mô cơ, tăng cường hoạt hóa não bộ, làm dịu căng thẳng thần kinh.

Với những người bị quá tải công việc, có thể bổ sung thêm niacin và axit pantothenic để giảm tải stress.

Và để tránh thiếu chất, nhất là do tính chất công việc, thường ăn trưa bên ngoài, lại ít vận động tốt nhất nên bổ sung vitamin C, E, B2 và uống 1 cố sữa bò mỗi ngày để bổ sung vitamin A, B1, B12.

5.8. Vitamin, khoáng chất với người lao động tay chân (công nhân) và người làm đêm

Công nhân hay những người lao động chân tay, người làm đêm là những đối tượng lao động bị tiêu hao thể lực, rối loạn nhịp sinh học, thiếu ngủ hoặc đi ngủ trong tình trạng quá mệt mỏi.

Những người này cần bổ sung vitamin B1, B2, vitamin E, D, canxi, kali. Các vitamin và khoáng chất này giúp cơ thể nhanh chóng chuyển hóa các chất thành năng lượng, tăng cường thể lực, tiêu trừ mệt mỏi để ngủ trong giấc ngon.

5.9. Vitamin, khoáng chất với người ăn chay và ăn thịt

Ăn chay đúng cách tuy giúp khống chế thể trọng và huyết áp hiệu quả, giảm thấp nguy cơ mắc bệnh tim mạch và ung thư, nhưng lại dễ xảy ra tình trạng thiếu chất.

Một thực tế là ngoài tảo đỏ và rong biển ra thì hầu hết các thực phẩm ăn chay đều thiếu vitamin B12. Về khoáng chất số người ăn chay thiếu tỉ lệ canxi, kẽm chiếm tỉ lệ tương đối cao.

Nhóm người ăn chay cần đặc biệt bổ sung vitamin A, B1, B12, vitamin D, canxi, coban, sắt và kẽm.

Ngược lại, nhưng người thích ăn thịt dễ bị dư thừa cholesterol. Những người này nên bổ sung vitamin E, vitamin nhóm B và vitamin C vitamin B6, B12, canxi, mangan.

5.10. Vitamin, khoáng chất với người nghiện hút thuốc lá, nghiện rượu và cafeVitamin, khoáng chất với người nghiện hút thuốc lá, nghiện rượu và cafe

Cứ 1 điếu thuốc lá sẽ làm tiêu hao 25mg vitamin C của cơ thể. Để bù đắp phần hao tổn, nhóm người này nên bổ sung vitamin A, B1, B12, vitamin C, E, canxi, selen.

Rượu gây hại nghiêm trọng tới sức khỏe cơ thể, làm tiêu hao nhiều dưỡng chất quan trọng, gây hại nghiêm trọng tới gan, dễ bị gan nhiễm mỡ, thậm chí xơ gan. Do đó, những người nghiện rượu cần tăng cường bổ sung vitamin B1, B2, B6, B12, axit folic, vitamin C, K, magie, kali, kẽm.

Café là một trong các tác nhân dễ gây huyết áp cao, bệnh tim, hủy hoại vitamin nhóm B trong cơ thể. Nhóm người này cần tăng cường bổ sung vitamin B1, vitamin C, canxi, sắt, kẽm, kali.

5.11. Vitamin, khoáng chất với người thích ăn đồ ngọt và giảm béo

Nếu hấp thu quá nhiều đường mà cơ thể không có đủ vitamin B1 phân giải, chuyển hóa thành năng lượng dễ gây nhiều chứng bệnh mệt mỏi. Để hỗ trợ cơ thể, người thích ăn ngọt nên tăng cường bổ sung vitamin B1 và kali.

Trong khi đó những người giảm cân cần bổ sung vitamin B2, axit pantothenic, vitamin B1, B12, vitamin C, E, canxi, kali nhằm hỗ trợ cơ thể ngăn ngừa lượng đường dư thừa chuyển hóa thành chất béo tích tụ trong cơ thể.

5.12. Vitamin, khoáng chất với vận động viên và nhóm thiếu vận động

Vitamin, khoáng chất với vận động viên và nhóm thiếu vận độngNhóm vận động viên tiêu hóa thể lực lớn nên cần hấp thu nhiều đường và protein để tăng năng lượng, do đó cần bổ sung vitamin B1, B2, B6, vitamin C, E, canxi, magie, kali, selen, kẽm. Và tốt nhất nên bổ sung vitamin B1, B6 khoảng 2 tiếng trước khi vận động.

Những người chạy bộ, bơi, đạp xe nên bổ sung vitamin E trước vận động 6 tiếng là tốt nhất.

Còn những người thiếu vận động, cần phòng ngừa bệnh tim và béo phì, nên tăng cường bổ sung vitamin C, vitamin B2, vitamin E, vitamin B5 và canxi.

5.13. Vitamin, khoáng chất có tác dụng kích thích tinh thần

Thiếu vitamin B1, cơ thể sẽ thấy mệt mỏi, uể oải, không muốn động tay chân. Thêm vào đó nhịp sống quay cuồng khiến con người ta luôn trong trạng thái stress, căng thẳng thần kinh. Để khắc phục tình trạng này cần tăng cường bổ sung vitamin B1, B2, B12, vitamin C, E canxi, iốt, sắt, mangan, kẽm nhawmg giúp cơ thể đốt cháy đường glucoza chuyển hóa thành năng lượng.

5.14. Vitamin, khoáng chất có công dụng giảm stress và căng thẳng thần kinh (trầm uất)

Muốn giảm stress cần hấp thu đủ vitamin B1, B6, B12, vitamin C, canxi, mangan, magie, nhằm hoạt hóa hệ thần kinh, làm dịu thần kinh, tránh lo âu, trầm uất.

Người có biểu hiện có vấn đề về tinh thần và thần kinh nguyên nhân một phần thường do cơ thể thiếu vitamin nhó B hoặc vitamin C hay cơ thể thiếu vitamin B9, B3 dễ có khuynh hướng làm cho tinh thần bất định hoặc trầm uất. Do đó, cần bổ sung vitamin B1, B6, B9, B3, kẽm.

5.15. Vitamin, khoáng chất tăng cường chất lượng giấc ngủ và khắc phục lệch múi giờ

Vitamin B6 kết hợp với vitamin B3 có tác dụng tăng cường chất lượng giấc ngủ. Vitamin B12 có tác dụng tốt nhất đối với việc điều chỉnh đồng hồ sinh học của cơ thể. Do đó, với những người thường xuyên thiếu ngủ, ngủ không ngon giấc nên tăng cường bổ sung vitamin B1, B6, B3, vitamin C, E, canxi, magie, kali, kẽm.

Và những người làm đêm, hay phải di chuyển từ lãnh thổ này sang lãnh thổ khác, hoặc nhân viên hàng không cần bổ sung vitamin B12, vitamin C, E để điều chỉnh đồng hồ sinh học và khắc phục hiệu quả hiện tượng lệch múi giờ.

5.16. Vitamin, khoáng chất chống lão hóa, duy trì tuổi thanh xuân

Vitamin C, E đều có công dụng chống lão hóa, giảm tốc độ lão hóa của tế bào, bảo vệ màng tế bào. Vitamin A có tác dụng ngăn ngừa lão hóa da. Vitamin B6 giúp cơ thể giảm mệt mỏi, căng thẳng.

Do đó, vitamin A, vitamin B6, vitamin C, E là những trợ thủ đặc lực giúp cơ thể chống lão hóa, duy trì tuổi thanh xuân.

5.17. Vitamin, khoáng chất có công dụng trị mụn trứng cá và làm da trắng

Muốn có làn da khỏe mạnh, mịn màng, cần có sự bổ sung tác dụng của nhiều dưỡng chất.

+ Vitamin A giúp duy trì độ ẩm của bề mặt da, khi thiếu sẽ khiến da bị mụn cám, thô ráp.

+ Vitamin  E tan trong nước kết hợp với vitamin C có công dụng phòng và trị mụn trứng cá, làm trắng da, mờ vết thâm nhám và tàn nhan.

+ Vitamin B2 và B6 mang lại vẻ đẹp khỏe mạnh cho làn da.

Để ngăn ngừa và điều trị mụn trứng cá, làm trắng da hiệu quả, cần chú ý bổ sung vitamin A, axit folic, vitamin B2, B6, vitamin C, E, vitamin B9, kẽm.

5.18. Vitamin, khoáng chất có công dụng làm đẹp tóc và ngăn ngừa rụng tóc, hói đầu

Vitamin E, vitamin nhóm B và vitamin A là những dưỡng chất thiết yếu của mái tóc khỏe và đẹp.

+ Vitamin A giúp ngăn ngừa sự lão hóa của tóc, vitamin nhóm B giúp duy trì độ sáng bóng của tóc, làm đen tóc.

+ Vitamin E tác động tới sự vận chuyển oxy và dưỡng chất, giúp tóc không bị chẻ, cứng và gãy rụng.

+ Biotin giúp điều trị chứng rựng tóc.

Để ngừa bạc tóc và hói đầu, cần bổ sung vitamin B6, vitamin B12, biotin, axit folic, vitamin B5, vitamin E, vitamin B2, vitamin C, vitamin B3, và các khoáng chất như đồng, iốt, selen, lưu huỳnh, kẽm.

5.19. Vitamin, khoáng chất có công dụng tăng cường thị lực

+ Cơ thể nếu thiếu vitamin A sẽ gây khô mắt thậm chí viêm kết mạc. Vitamin A giúp dự phòng mắc bệnh quáng gà.

+ Vitamin B2 kết hợp với vitamin C dự phòng mắc bệnh đục thủy tinh thể ở người cao tuổi.

Vậy để bảo vệ sức khỏe của đôi mắt cần tăng cường bổ sung vitamin A, vitamin B1, B2, B6, B12, vitamin C, D, E.

5.20. Vitamin, khoáng chất có công dụng phòng ngừa cảm cúng, đau đầu

+ Vitamin A, C đều có công dụng phòng chống cảm cúm hiệu quả, đặc biết vitamin C có tác dụng kích thích cơ thể sản sinh interferon chống virus cúm. Vitamin A bảo vệ liêm mạc mũi, họng.

+ Bên cạnh đó nên bổ sung vitamin nhóm B giúp cơ thể lại sức do bị suy nhược.

+ Vitamin A, vitamin B1, B2, vitamin C, D, E đều có công dụng hỗ trợ cơ thể phòng chống cảm cúm hiệu quả.

+ Trong khi đó, vitamin A, vitamin B1, axit folic, vitamin B3, vitamin C, E, magie lại rất hiệu quả trong việc làm giảm đau đầu, giãn mạch máu.

5.21. Vitamin, khoáng chất có công dụng phòng ngừa hội chứng tiền kinh nguyệt và làm dịu cơn đau sinh lý

Phụ nữ mắc hội chứng tiền kinh nguyệt hoặc rối loạn kinh nguyệt, đau bụng kinh dữ dội thường dễ nóng giận, không kiểm soát được tâm lý, mất ngủ, phù, sa sút tinh thần, nghiêm trọng còn có su hướng tự sát.

+ Muốn làm dịu các triệu chứng trên cần bổ sung vitamin B6 và vitamin nhóm B, ngoài ra cần bổ sung thêm magie, vitamin A hoặc beta-carotene.

+ Vitamin C có tác dụng cầm máu, rất tốt với trường hợp ra kinh dài ngày hay lượng kinh quá nhiều. Ngoài ra cũng cần bổ sung thêm sắt.

+ Phụ nữ đau bụng kinh hoặc mắc hội chứng tiền kinh nguyệt cần tránh đồ uống và thực phẩm hàn lạnh, đồ uống cồn và café, giảm bớt muối.

Vitamin B5, vitamin E, canxi, magie, kali, kẽm, vitamin A, vitamin B1, B6, B12, vitamin C, E, sắt là những vitamin và khoáng chất có công dụng phòng ngừa hội chứng tiền kinh nguyệt và làm dịu cơn đau sinh lý.

5.22. Vitamin, khoáng chất có công dụng phòng ngừa dị ứng da và hen suyễn

Dị ứng có thể do nhiều nhuyên nhân, trong đó có nguyên nhân do mất cân bằng dinh dưỡng.

+ Cần bổ sung vitamin A, vitamin nhóm B gồm biotin, vitamin B3, B5, vitamin C, E, magie, kali để cải thiện giảm nhẹ triệu chứng.

+ Với bệnh hen suyễn, beta-carotene, vitamin A có tác dụng tăng cường khả năng miễn dịch, kết hợp bổ sung vitamin C, vitamin B2, B6, B5, vitamin E, selen sẽ có tác dụng làm dịu cơn hen, co thắt khí quản.

5.23. Vitamin, khoáng chất có công dụng điều trị bệnh thiếu máu và sợ lạnh

+ Với những người thiếu máu, ngoài việc bổ sung chất sắt, cần bổ sung vitamin B6, B12, B9, B3, vitamin C, E giúp tạo máu.

+ Sợ lạnh thường so thể chất, cần bổ sung nhiều vitamin E, vitamin B3, sẽ cải thiện được triệu chứng.

5.24. Vitamin, khoáng chất có công dụng làm mạnh đường ruột và cải thiện chứng táo bón

+ Để phòng tránh viêm loát dạ dày và làm mạnh dạ dày đường ruột, cần phải bổ sung vitamin U, magie, canxi, vitamin B9, B3, B5, vitamin C, kali.

+ Còn để cải thiện chứng táo bón, cần tăng cường hấp thu chất sơ, uống nhiều nước, vận động nhiều, bổ sung thêm vitamin C với tính nhuận tràng nhẹ và vitamin B1, B2.

5.25. Vitamin, khoáng chất phòng trị bệnh gan và gútVitamin, khoáng chất phòng trị bệnh gan và gút

+ Vitamin nhóm B giúp duy trì chức năng bình thường của gan, với trường hợp gan nhiễm mỡ cần tăng cường hấp thu vitamin B2, B6 và cholin.

+ Vitamin C giúp tiêu giảm mỡ tích tụ trong gan, giảm bớt gánh nặng cho gan.

+ Vitamin A có công dụng dự phòng ung thư gan. Vitamin A, vitamin B1, B2, B6, B12, biotin, vitamin B5, B9, vitamin C, D, E, photpho là những vitamin và khoáng chất có công dụng phòng bệnh gan hiệu quả.

+ Với những người mắc bệnh gút, cần ăn thanh đạm, tránh ăn đồ nhiều dầu mỡ, và tăng cường bổ sung vitamin B9, B12 làm giảm tỉ lệ axit uric trong máu.

5.26. Vitamin, khoáng chất phòng trị bệnh khớp, đau lưng

Nữ giới chiếm tỷ lệ mắc bệnh khớp lớn hơn nam giới và có xu hướng ngày càng trẻ hóa. Vitamin C, E không chỉ có công dụng phòng bệnh mà còn có tác dụng làm dịu triệu chứng bệnh.

+ Người bệnh cần tăng cường bổ sung vitamin B6, axit pantothenic, vitamin C, E, boron, đồng, photpho.

+ Với những người mắc bệnh đau lưng, vitamin B1 có tác dụng điều trị rất hiệu quả, ngoài ra cần bổ sung thêm vitamin C, vitamin B6, vitamin D, photpho, canxi.

5.27. Vitamin, khoáng chất phòng bệnh loãng xương

Muốn phòng và điều trị bệnh loãng xương, hiệu quả nhất và tốt nhất phải bổ sung canxi, vitamin D, vi khoáng boron, magie, vitamin a, vitamin B6, B5, vitamin C, photpho, đồng hợp lý ngay từ nhỏ.

Và sữa bò là nguồn cung cấp canxi quan trọng, nên bổ sung hàng ngày.

5.28. Vitamin, khoáng chất phòng bệnh Alzheimer và Parkinson

Để phòng bệnh Alzheimer ở người cao tuổi, cần bổ sung vitamin E, C, ngăn ngừa tế bào não không bị oxy hóa, bảo vệ não khỏi bị thoái hóa. Vitamin B1, B6 có tác dụng hoạt hóa thần kinh não.

Vitamin B3, B6, vitamin C, E là những vitamin hữu ích  với người mắc bệnh Parkinson, cải thiện tuần hoàn não.

5.29. Vitamin, khoáng chất phòng trị bệnh tim mạch và cao huyết ápVitamin phòng trị bệnh tim mạch và cao huyết áp

Vitamin B1, B2, B3, B12, vitamin C, E, crôm, magie, vanadi, kẽm có tác dụng phòng tránh bệnh tim mạch, xơ cứng động mạch.

Vitamin A, vitamin B1, B3, vitamin C, D, E, canxi, crôm, magie, kali có công dụng phòng tránh cao huyết áp, tránh mạch máu bị vỡ và tổn thương, giảm huyết áp.

Vitamin B1, B2, B5, B9, B6, natri giúp cải thiện rõ rệt triệu chứng huyết áp thấp.

5.30. Vitamin, khoáng chất kiểm soát bệnh đái tháo đường

Đái tháo đường là chứng bệnh mãn tính về trao đổi chất do cơ thể không tiết ra hoặc không thể lợi dụng triệt để insu-lin, làm lượng đường huyết trong máu tăng vọt, chủ yếu gồm 2 tuýp: đái tháo đường tuýp 1 và đái tháo đường tuýp 2.

Bệnh đái tháo đường không thể chữa dứt mà chỉ khống chế được bằng chế độ ăn uống hợp lý, làm việc và nghỉ ngơi điều độ.

+ Người mắc bệnh đái tháo đường cần hấp thu đầy đủ vitamin B1, B6, B3, vitamin C, E, crôm, kali, kẽm.

Bệnh đường huyết thấp do lượng đường trong máu quá thấp, quá trình trao đổi chất bất thường khiến đường huyết quá thấp, insulin tiết ra quá nhiều.

+ Muốn tăng đường huyết, cần bổ sung hấp thu chất đường và protein chưa tinh chế, đồng thời bổ sung vitamin và chất khoáng tổng hợp.

5.31. Vitamin, khoáng chất có công dụng ngừa ung thư

Phòng tránh ung thư hiệu quả ngoài việc tránh xa các tác nhân gây ung thư như thuốc lá và khói thuốc, rượu, muối và chất béo cần kết hợp bổ sung các loại vitamin/ khoáng chất có công dụng giảm độc tính của các chất gây ung thư, khống chế tỉ lệ oxy hoạt tính như vitamin A, C, E và gốc beta-carotene, selen và kẽm.

5.32. Vitamin, khoáng chất cải thiện chứng vô sinh, hiếm muộnVitamin và khoáng chất cải thiện chứng vô sinh hiếm muộn

Nguyên nhân vô sinh, hiếm muộn nói chung do phụ nữ chiếm 40%, nam giới 40%, 20% còn lại do cả nam và nữ. Vô sinh có vô sinh nguyên phát và vô sinh thứ phát.

+ Vô sinh nguyên phát là sau khi đến tuổi sinh sản mà không hề thụ thai bình thường.

+ Vô sinh thứ phát là đã từng mang thai sinh nở nhưng một thời gian sau đó không thể mang thai lại được.

Đối với nam giới, muốn nâng cao tỉ lệ thu thai cần gia tăng số lượng và chất lượng tinh trùng, cần bổ sung vitamin B12, vitamin C, E, selen, kẽm.

Đối với nữ giới, muốn nâng cao tỉ lệ thu thai cần bổ sung vitamin A, vitamin B1, B2, B6, axit folic, vitamin C, E, magie, kẽm.

6.  Thực phẩm chức năng đôi điều cần biết

6.1. Thực phẩm chức năng là gì

Thực phẩm chức năng là loại thực phẩm không chỉ cung cấp dinh dưỡng cơ bản mà còn có chức năng phòng chống bệnh tật và tăng cường sức khỏe nhờ các chất chống oxy hóa (beta-carotene, lycopen, lutein, vitamin C, E…), chất xơ và một số thành phần khác.

Có thể chia thực phẩm chức năng thành 6 loại:

+ Thực phẩm chức năng bổ sung vitamin và khoáng chất (như bổ sung iốt vào muối, vitamin A vào đường, sữa…)

+ Thực phẩm chức năng dạng viên (viên tăng lực, viên canxi đề phòng loãng xương…)

+ Thực phẩm chức năng không béo, không đường, giảm năng lượng (trà thảo dược…)

+ Nhóm các loại nước giải khát, tăng lực (bổ sung năng lượng, vitamin và khoáng chất cho cơ thể vận động thể lực, thể thao…)

+ Nhóm giàu chất xơ tiêu hóa (làm nhuận trường, phòng ngừa sỏi mật)

+ Nhóm các chất tăng cường chức năng đường ruột và thực phẩm chức năng đặc biệt (dành cho phụ nữ có thai, người cao tuổi)

6.2. Phân biệt thực phẩm chức năng với thực phẩm truyền thống

a. Thực phẩm chức năng khác với thực phẩm truyền thống như thế nào

+ Được sản xuất chế biến theo công thức: bổ sung một số thành phần có lợi hoặc loại bớt một số thành phần bất lợi. Việc bổ sung hay loại bớt phải được chứng minh và cân nhắc một cách khoa học và được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép.

+ Có tác dụng với sức khỏe nhiều hơn hơn là các chất dinh dưỡng thông thường

+ Liều sử dụng thường nhỏ, thậm chí tính bằng miligram như là thuốc.

+ Đối tượng sử dụng có chỉ định rõ rệt như người già, trẻ em, phụ nữ tuỗi mãn kinh…

b. Thực phẩm chức năng khác với thuốc ở chỗ nào

+ Nhà sản xuất công bố ở trên nhãn sản phẩm là thực phẩm, đảm bảo chất lượng vệ sinh, san toàn sức khỏe, phù hợp với các quy định về thực phẩm. Đối với thuốc, nhà sản xuất công bố trên nhãn là sản phẩm thuốc, có tác dụng chữa bệnh, phòng bệnh với công dụng, chỉ định, liều dùng, chống chỉ định.

+ Có tác dụng thường xuyên, lâu dài nhằm nuôi dưỡng (thức ăn qua sonde), bổ sung hoặc phòng ngừa các nguy cơ gây bệnh… mà vẫn an toàn, không có độc hai, không có phản ứng phụ.

+  Người tiêu dùng có thể tự sử dụng theo “hướng dẫn cách sử dụng” của nhà sản xuất mà không cần khám bệnh, hoặc thầy thuốc phải kê đơn.

You May Also Like

About the Author: admin

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *